râm ran nghĩa tiếng Anh là
buzzed
/bʌzd/
(v)
râm ran còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của buzzed
Nghe phát âm giọng Mỹ của buzzed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của râm ran
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của buzzed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan buzzed: râm ran
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
buzzed