rậm lông nghĩa tiếng Anh là
hairy
/ˈhɛri/
(adj)
rậm lông còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hairy
Nghe phát âm giọng Mỹ của hairy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rậm lông
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hairy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hairy: rậm lông
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hairy