rain gutter (n) nghĩa tiếng Việt là
Máng xối
rain gutter còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rain gutter
Nghe phát âm giọng Mỹ của rain gutter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máng xối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rain gutter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rain gutter
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rain gutter