Máng xối nước mưa nghĩa tiếng Anh là
rain gutter
/reɪn ˈɡʌtər/
(n)
Máng xối nước mưa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rain gutter
Nghe phát âm giọng Mỹ của rain gutter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máng xối nước mưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rain gutter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rain gutter: Máng xối nước mưa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rain gutter