rách nát nghĩa tiếng Anh là
haggardly
/ˈhæɡərdli/
rách nát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của haggardly
Nghe phát âm giọng Mỹ của haggardly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rách nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của haggardly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan haggardly: rách nát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
haggardly