quyết toán nghĩa tiếng Đức là
abrechnend
(adj)/(v)
quyết toán còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abrechnend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quyết toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abrechnend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abrechnend: quyết toán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abrechnend