Buchführung (f)(-en) nghĩa tiếng Việt là
quyết toán
Buchführung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Buchführung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quyết toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Buchführung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Buchführung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Buchführung