hạch toán còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Buchführung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hạch toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Buchführung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Buchführung: hạch toán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Buchführung