Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gentrified
Nghe phát âm giọng Mỹ của gentrified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quý phái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gentrified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gentrified: quý phái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gentrified