quietschen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
kêu rên
quietschen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của quietschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kêu rên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của quietschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quietschen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quietschen