Âm thanh ken két nghĩa tiếng Đức là
Quietschen
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Quietschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Âm thanh ken két
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Quietschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Quietschen: Âm thanh ken két
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Quietschen