quay tròn nghĩa tiếng Anh là
whirling
/ˈwɜːrlɪŋ/
(v)
quay tròn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whirling
Nghe phát âm giọng Mỹ của whirling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quay tròn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whirling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whirling: quay tròn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whirling