quay lại nghĩa tiếng Anh là
turn around
/tɜːn əˈraʊnd/
(Prasal v)
quay lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của turn around
Nghe phát âm giọng Mỹ của turn around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quay lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của turn around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan turn around: quay lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
turn around