quandary (n) nghĩa tiếng Việt là
bối rối
quandary phiên âm IPA là /ˈkwɒndəri/
quandary còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quandary
Nghe phát âm giọng Mỹ của quandary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bối rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quandary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quandary
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quandary