quần áo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bekleidung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quần áo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bekleidung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bekleidung: quần áo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bekleidung