pungent (adj) nghĩa tiếng Việt là
nồng nặc
pungent phiên âm IPA là /ˈpʌndʒənt/
pungent còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pungent
Nghe phát âm giọng Mỹ của pungent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nồng nặc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pungent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pungent
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pungent