prosecute (v) nghĩa tiếng Việt là
khởi tố
prosecute phiên âm IPA là /ˈprɒsɪkjuːt/
prosecute còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prosecute
Nghe phát âm giọng Mỹ của prosecute
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khởi tố
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prosecute
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prosecute
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prosecute