proprietors (n) nghĩa tiếng Việt là
người có
proprietors còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của proprietors
Nghe phát âm giọng Mỹ của proprietors
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người có
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của proprietors
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan proprietors
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
proprietors