chủ sở hữu nghĩa tiếng Anh là
proprietors
/prəˈpraɪətərz/
(n)
chủ sở hữu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của proprietors
Nghe phát âm giọng Mỹ của proprietors
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chủ sở hữu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của proprietors
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan proprietors: chủ sở hữu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
proprietors