prick out nghĩa tiếng Việt là
nhổ
prick out phiên âm IPA là /prɪk aʊt/
prick out còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prick out
Nghe phát âm giọng Mỹ của prick out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prick out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prick out
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prick out