Tách riêng nghĩa tiếng Anh là
prick out
/prɪk aʊt/
(Prasal v)
Tách riêng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prick out
Nghe phát âm giọng Mỹ của prick out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tách riêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prick out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prick out: Tách riêng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prick out