previous day (n) nghĩa tiếng Việt là
hôm qua
previous day còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của previous day
Nghe phát âm giọng Mỹ của previous day
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hôm qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của previous day
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan previous day
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
previous day