Ngày trước đó nghĩa tiếng Anh là
previous day
/ˈpriːviəs deɪ/
(n)
Ngày trước đó còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của previous day
Nghe phát âm giọng Mỹ của previous day
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngày trước đó
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của previous day
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan previous day: Ngày trước đó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
previous day