precipitate (v) nghĩa tiếng Việt là
hấp tấp
precipitate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của precipitate
Nghe phát âm giọng Mỹ của precipitate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hấp tấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của precipitate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan precipitate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
precipitate