Chất kết tủa nghĩa tiếng Anh là
precipitate
/prɪˈsɪpɪteɪt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của precipitate
Nghe phát âm giọng Mỹ của precipitate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chất kết tủa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của precipitate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan precipitate: Chất kết tủa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
precipitate