precinct (n) nghĩa tiếng Việt là
tiểu khu
precinct còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của precinct
Nghe phát âm giọng Mỹ của precinct
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiểu khu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của precinct
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan precinct
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
precinct