Khu vực hành chính nghĩa tiếng Anh là
precinct
/ˈpriːsɪŋkt/
(n)
Khu vực hành chính còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của precinct
Nghe phát âm giọng Mỹ của precinct
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khu vực hành chính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của precinct
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan precinct: Khu vực hành chính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
precinct