praising (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
khen ngợi
praising phiên âm IPA là /ˈpreɪzɪŋ/
praising còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của praising
Nghe phát âm giọng Mỹ của praising
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khen ngợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của praising
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan praising
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
praising