đang khen ngợi nghĩa tiếng Anh là
praising
/ˈpreɪzɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của praising
Nghe phát âm giọng Mỹ của praising
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang khen ngợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của praising
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan praising: đang khen ngợi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
praising