polished phiên âm IPA là /ˈpɒlɪʃt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được mài nhẵn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của polished
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan polished
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
polished