plundered (past participle) nghĩa tiếng Việt là
cướp bóc
plundered phiên âm IPA là /ˈplʌndərd/
plundered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của plundered
Nghe phát âm giọng Mỹ của plundered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cướp bóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của plundered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plundered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plundered