Đã cướp bóc nghĩa tiếng Anh là
plundered
/ˈplʌndərd/
(v)
Đã cướp bóc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của plundered
Nghe phát âm giọng Mỹ của plundered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã cướp bóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của plundered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plundered: Đã cướp bóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plundered