have pillaged (v) (past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã cướp bóc
have pillaged phiên âm IPA là /hæv ˈpɪlɪdʒd/
have pillaged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have pillaged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have pillaged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cướp bóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have pillaged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have pillaged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have pillaged