đã cướp phá nghĩa tiếng Anh là
have pillaged
/hæv ˈpɪlɪdʒd/
(v)(Present perfect)
đã cướp phá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have pillaged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have pillaged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cướp phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have pillaged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have pillaged: đã cướp phá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have pillaged