planting (n) (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
trồng trọt
planting phiên âm IPA là /ˈplæntɪŋ/
planting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của planting
Nghe phát âm giọng Mỹ của planting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trồng trọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của planting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan planting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
planting