Việc gieo trồng nghĩa tiếng Anh là
planting
/ˈplæntɪŋ/
(n) (v) (present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của planting
Nghe phát âm giọng Mỹ của planting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc gieo trồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của planting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan planting: Việc gieo trồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
planting