pillaged (v) nghĩa tiếng Việt là
cướp phá
pillaged phiên âm IPA là /ˈpɪlɪdʒd/
pillaged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pillaged
Nghe phát âm giọng Mỹ của pillaged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cướp phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pillaged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pillaged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pillaged