picture frame (n) nghĩa tiếng Việt là
khung ảnh
picture frame phiên âm IPA là /ˈpɪktʃər freɪm/
picture frame còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của picture frame
Nghe phát âm giọng Mỹ của picture frame
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khung ảnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của picture frame
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan picture frame
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
picture frame