khung viền tranh nghĩa tiếng Anh là
picture frame
/ˈpɪktʃər freɪm/
(n)
khung viền tranh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của picture frame
Nghe phát âm giọng Mỹ của picture frame
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khung viền tranh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của picture frame
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan picture frame: khung viền tranh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
picture frame