phóng đại nghĩa tiếng Anh là
exaggerated
/ɪɡˈzædʒəˌreɪtɪd/
(adj)
phóng đại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exaggerated
Nghe phát âm giọng Mỹ của exaggerated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phóng đại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exaggerated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exaggerated: phóng đại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exaggerated