magnifying (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
phóng đại
magnifying phiên âm IPA là /ˈmæɡnəˌfaɪɪŋ/
magnifying còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của magnifying
Nghe phát âm giọng Mỹ của magnifying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phóng đại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của magnifying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan magnifying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
magnifying