đang phóng đại nghĩa tiếng Anh là
magnifying
/ˈmæɡnəˌfaɪɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của magnifying
Nghe phát âm giọng Mỹ của magnifying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang phóng đại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của magnifying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan magnifying: đang phóng đại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
magnifying