phát ra nghĩa tiếng Đức là
ausströmen
(v)(Present tense)
phát ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausströmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausströmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausströmen: phát ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausströmen