projizieren (v) nghĩa tiếng Việt là
phát ra
projizieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của projizieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của projizieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan projizieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
projizieren