pharisaical nghĩa tiếng Việt là
giả dối
pharisaical còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pharisaical
Nghe phát âm giọng Mỹ của pharisaical
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giả dối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pharisaical
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pharisaical
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pharisaical