Đạo đức giả nghĩa tiếng Anh là
pharisaical
/ˌfærəˈseɪɪkəl/
(adj)
Đạo đức giả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pharisaical
Nghe phát âm giọng Mỹ của pharisaical
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đạo đức giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pharisaical
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pharisaical: Đạo đức giả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pharisaical