pharisaic (adj) (literary) nghĩa tiếng Việt là
Đạo đức giả
pharisaic phiên âm IPA là /ˌfærɪˈseɪɪk/
pharisaic còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pharisaic
Nghe phát âm giọng Mỹ của pharisaic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đạo đức giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pharisaic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pharisaic
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pharisaic