phẫn nộ nghĩa tiếng Anh là
fuming
/ˈfjuːmɪŋ/
adj)
phẫn nộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fuming
Nghe phát âm giọng Mỹ của fuming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phẫn nộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fuming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fuming: phẫn nộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fuming