phân cấp nghĩa tiếng Đức là
graduiert
(past tense)
phân cấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của graduiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phân cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của graduiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan graduiert: phân cấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
graduiert