Hierarchisierung (f) nghĩa tiếng Việt là
phân cấp
Hierarchisierung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hierarchisierung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phân cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hierarchisierung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hierarchisierung
Mở Rộng